Trong thế giới digital như ngày nay, khoảng chú ý (attention span) của một người ngày càng ngắn lại. Bạn cần nói ngắn hơn, viết gọn đi thì mới mong đối phương đủ kiên nhẫn để tiếp thu thông tin bạn đang truyền tải. Do đó, trong bài viết ngày hôm nay, hãy cùng mình đi qua những từ vựng “thừa” hay bị lạm dụng trong tiếng Anh nhé!

1. That

“That” là một liên từ được sử dụng phổ biến, nhờ vào khả năng thay thế của nó trong câu. Tuy nhiên, vấn đề với “That” chính là mọi người thường lạm dụng nó trong cả văn nói và văn viết, khiến nó trở nên dư thừa.

Hãy thử đọc lại bài văn bạn vừa viết, thử bỏ từ “That” ra khỏi câu văn và đọc lại lần 2. Nếu như bài văn vẫn giữ nguyên ý nghĩa, hãy gạch bỏ từ đó để tránh tình trạng thừa chữ và lủng củng câu văn.

2. Honestly

Khi dịch ra tiếng Việt, “Honestly” có nghĩa là “Thật tình là, Sự thật là, ..”

“Honestly” thường được dùng để thể hiện ý nhấn mạnh cho câu văn nó đi kèm. Tuy nhiên, khi bạn dùng từ này, bạn đang thể hiện rằng những điều bạn vừa nói đều là “chém gió”, và chỉ mỗi câu này là sự thật.

3. Very

“Very” là một từ cực kỳ dễ bị lạm dụng trong câu. Một tính từ chỉ được gọi là “chuẩn” khi nó không cần có những trạng từ bổ ngữ phía trước. Nếu như bạn đặt “Very” phía trước một tính từ, hãy nghĩ đến việc thay thế nó bằng một tính từ khác.

Việc sử dụng “Very” trong văn viết sẽ khiến người đọc cảm nhận bạn là một người “lười” trong việc suy nghĩ ra những từ vựng thích hợp.

Ví dụ:

very happy -> ecstatic; very sad -> depressed; very cold -> -30 degrees outside

4. Really

Cũng giống như bên trên, “Really” cũng là một từ khá phổ thông, được sử dụng “quá” thường xuyên. Hãy thử tìm cách thay chữ “Really” bằng những tính từ, hay động từ, hay trạng từ chính xác hơn nhé!

5. Just

“Just” hầu như không có bất kỳ tác dụng gì trong câu. “Just” sẽ làm giảm mất sự nghiêm túc, mạnh mẽ của câu nói. Và trong hầu hết trường hợp, mọi người chỉ dùng “Just” để lấp chỗ trống hoặc cứu nguy khi bạn bí ý. Do đó, tuyệt đối hạn chế sử dụng nó nhé.

6. Maybe

Trong môi trường chuyên nghiệp, bạn chỉ có thể “biết câu trả lời” hoặc bạn “không biết câu trả lời”. Việc sử dụng “maybe = có lẽ” sẽ thể hiện sự thiếu chắc chắn trong bài nói hoặc bài viết của bạn.

Thay vào đó, hãy dành thời gian để nghiên cứu, tìm hiểu và hiểu chắc chắn về những điều bạn sẽ nói và tránh mất thời gian cho chữ “Maybe”.

7. Stuff / Things

“Stuff / Things” cũng giống như từ “ấy, thứ” trong tiếng Việt. Bạn có thể sử dụng “stuff” để thay thế hầu hết các danh từ khi bạn bí ý, cũng như cách bạn sử dụng từ “ấy, thứ”. Vấn đề của từ này chính là nó quá chung chung, đại trà.

Ví dụ:

Take my course because you’ll learn a lot of stuff. = Hãy học chương trình của tôi vì bạn sẽ học được nhiều thứ.

Nếu nó không đủ quan trọng để bạn liệt kê tên, đừng thêm nó vào câu.

KẾT LUẬN

Cho dù bạn đang viết văn cho cuộc thi cuối kỳ, viết báo cáo cuối năm hay viết kịch bản cho bài thuyết trình sắp tới; hãy thử gói gọn bài của bạn bằng cách bỏ bớt những từ vựng trên nhé.

Cần học thêm từ vựng mà không có thời gian?

Đăng ký Word Of The Day MIỄN PHÍ ngay!

Chương trình Word Of The Day = Từ Mới Mỗi Ngày cung cấp những chuỗi video dạy từ vựng miễn phí, bao gồm: cách phát âm, ví dụ, từ đồng nghĩa, ngữ pháp và bài luyện tập.

Nhấn vào nút SIGN UP để bắt đầu học ngay hôm nay!

Alex N

Alex N is the Brand Marketer of Nói Tiếng Anh Đi. She is responsible for producing informative educational content, ensuring quality and consistency of the site. As a introvert soul, she dedicates most of her free time to music, movies and long bicycle rides.

More Posts

Follow Me:
LinkedIn

Related post

comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.